Báo Giá Chiết Khấu Cao – Máy Biến Áp Amorphous SANAKY 2023

Bảng Báo Giá 2023: Máy Biến Áp Amorphous SANAKY

Công ty SANAKY Việt Nam công bố bảng báo giá máy biến áp Amorphous SANAKY mới nhất 2023, với thông số kỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn điện lực toàn quốc.

Báo Giá Chiết Khấu Cao - Máy Biến Áp Amorphous SANAKY 2023
Báo Giá Chiết Khấu Cao – Máy Biến Áp Amorphous SANAKY 2023

Để cập nhật báo giá máy biến áp dầu SANAKY chiết khấu cao, mời quý khách liên hệ các kênh hỗ trợ miễn phí:

Đại lý phân phối máy biến áp SANAKY chính hãng xin gửi đến quý khách hàng bảng giá tham khảo cho các loại máy biến áp tole Amorphous 1 pha và 3 pha áp dụng theo tiêu chuẩn điện lực toàn quốc:

Cập Nhật Giá 2023: Máy Biến Áp Dầu SANAKY Tole Amorphous – QĐ 107

Thông số kỹ thuật theo quyết định số 107/QĐ-HĐTV ngày 21/09/2021 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam.

Đơn vị tính: đồng/máy

STT
Loại máy
Công suất
Thông số kỹ thuật Cấp điện áp Cấp điện áp
Po (w) (≤) Pk (w) (≤) Uk (%) (≥) 12,7/0,23kV 22/0,23kV
1
Máy Biến Áp SANAKY Amorphous 1 Pha
15kVA 14 213
2
41.610.000 43.100.000
2 25kVA 19 333 52.360.000 53.730.000
3 37,5kVA 26 420 62.720.000 67.010.000
4 50kVA 31 570 73.580.000 79.080.000
5 75kVA 42 933 97.170.000 100.950.000
6 100kVA 54 1.305 115.140.000 119.620.000
STT
Loại máy
Công suất
Thông số kỹ thuật Cấp điện áp  
Po (w) (≤) Pk (w) (≤) Uk (%) (≥) 22/0,4kV  
1
Máy Biến Áp SANAKY Amorphous 3 Pha
100kVA 60 1.250
4
175.930.000  
2 160kVA 76 1.940 202.060.000  
3 250kVA 100 2.600 290.350.000  
4 320kVA 116 3.170 350.390.000  
5 400kVA 132 3.820 409.540.000  
6 560kVA 176 4.810 469.370.000  
7 630kVA 216 5.570 485.020.000  
8 750kVA 232 6.540
5
515.330.000  
9 800kVA 248 6.920 550.110.000  
10 1000kVA 280 8.550 658.290.000  
11 1250kVA 336 10.690 777.920.000  
12 1500kVA 376 12.825
6
902.690.000  
13 1600kVA 392 13.680 912.320.000  
14 2000kVA 464 17.100 1.121.390.000  

Ghi chú:

*Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và các chi phí thí nghiệm tại trung tâm thí nghiệm điện.

*Bảng giá máy biến áp SANAKY áp dụng từ ngày 15/03/2023 đến khi có thông báo mới.

*Chính sách chiết khấu và giá bán có thể thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ đại lý cấp 1 máy biến áp SANAKY để cập nhật giá mới nhất – tốt nhất.

Báo Giá 2023: Máy Biến Áp Dầu SANAKY Tole Amorphous – TC 62, 3370, 7691

Thông số kỹ thuật theo:

  • Quyết định số 62/QĐ-EVN ngày 05/05/2017 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
  • Quyết định số 7691/QĐ-EVN CPC ngày 08/09/2020 của Tổng công ty Điện lực Miền Trung.
  • Quyết định số 3370/QĐ-EVNHCM-KT ngày 04/09/2018 của Tổng công ty Điện lực TPHCM.

Đơn vị tính: đồng/máy

STT
Loại máy
Công suất
Thông số kỹ thuật Cấp điện áp
Po (w) (≤) Pk (w) (≤) Uk (%) (≥) 12,7/0,23kV
1
Máy Biến Áp SANAKY Amorphous 1 Pha
15kVA 17 213
2
36.030.000
2 25kVA 22 333 45.330.000
3 37,5kVA 31 420 56.030.000
4 50kVA 36 570 63.700.000
5 75kVA 49 933 84.130.000
6 100kVA 64 1,305 99.690.000
STT
Loại máy
Công suất
Thông số kỹ thuật Cấp điện áp
Po (w) (≤) Pk (w) (≤) Uk (%) (≥) 22/0,4kV
1
Máy Biến Áp SANAKY Amorphous 3 Pha
100kVA 75 1,258
4
152.320.000
2 160kVA 95 1,940 174.940.000
3 180kVA 115 2,185 196.960.000
4 250kVA 125 2,600 251.380.000
5 320kVA 145 3,330 303.370.000
6 400kVA 165 3,818 354.580.000
7 560kVA 220 4,810 406.380.000
8 630kVA 270 5,570 419.930.000
9 750kVA 290 6,725
6
446.180.000
10 800kVA 310 6,920 476.290.000
11 1000kVA 350 8,550 569.940.000
12 1250kVA 420 10,690 673.520.000
13 1500kVA 470 12,825 781.550.000
14 1600kVA 490 13,680 789.890.000
15 2000kVA 580 17,100 970.900.000

Ghi chú:

*Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và các chi phí thí nghiệm tại trung tâm thí nghiệm điện.

*Bảng giá máy biến áp SANAKY áp dụng từ ngày 09/12/2021 đến khi có thông báo mới.

*Chính sách chiết khấu và giá bán có thể thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ đại lý phân phối máy biến áp Amorphous SANAKY để cập nhật báo giá mới nhất 2023 – CK cao.

Cập Nhật Giá 2023: Máy Biến Áp Dầu SANAKY Tole Amorphous – TC 2608

Thông số kỹ thuật theo quyết định số 2608/QĐ-EVN SPC ngày 03/09/2015 của Tổng công ty Điện lực miền Nam.

Đơn vị tính: đồng/máy

STT
Loại máy
Công suất
Thông số kỹ thuật Cấp điện áp
Po (w) (≤) Pk (w) (≤) Uk (%) (≥) 12,7/0,23kV
1
Máy Biến Áp SANAKY Amorphous 1 Pha
15kVA 17 213
2÷2,4
37.830.000
2 25kVA 22 333 47.600.000
3 37,5kVA 31 420 58.830.000
4 50kVA 36 570 66.890.000
5 75kVA 49 933 88.330.000
6 100kVA 54 1.305 104.670.000
STT
Loại máy
Công suất
Thông số kỹ thuật Cấp điện áp
Po (w) (≤) Pk (w) (≤) Uk (%) (≥) 22/0,4kV
1
Máy Biến Áp SANAKY Amorphous 3 Pha
100kVA 75 1.258
4÷6
159.940.000
2 160kVA 95 1.940 183.690.000
3 180kVA 115 2.185 206.810.000
4 250kVA 125 2.600 263.950.000
5 320kVA 145 3.330 318.540.000
6 400kVA 165 3.818 372.310.000
7 560kVA 220 4.810 426.700.000
8 630kVA 270 5.570 440.930.000
9 750kVA 290 6.725 468.480.000
10 800kVA 310 6.920 500.100.000
11 1000kVA 350 8.550 598.440.000
12 1250kVA 420 10.690 707.200.000
13 1500kVA 470 12.825 820.630.000
14 1600kVA 490 13.680 829.380.000
15 2000kVA 580 17.100 1.019.450.000

Ghi chú:

*Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và các chi phí thí nghiệm tại trung tâm thí nghiệm điện.

*Bảng giá máy biến áp SANAKY áp dụng từ ngày 15/03/2023 đến khi có thông báo mới.

*Chính sách chiết khấu và giá bán có thể thay đổi theo từng thời điểm và giá trị đơn hàng, vui lòng liên hệ đại lý máy biến áp SANAKY nhận báo giá mới nhất 2023:

Đại Lý Phân Phối Máy Biến Áp SANAKY – Chiết Khấu Cao

Đại lý máy biến áp SANAKY chuyên cung cấp MBA 1 pha, 3 pha, máy biến áp dầu, máy biến áp khô, máy biến áp amorphous và hệ thống vật tư trạm.

Đại Lý Phân Phối Máy Biến Áp SANAKY - Chiết Khấu Cao

Chúng tôi luôn nỗ lực đem đến cho quý khách hàng dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp:

  • Tư vấn chi tiết, báo giá nhanh chóng, phục vụ chu đáo.
  • Chính sách giá đại lý, giá sỉ, ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
  • Giao hàng nhanh, đúng loại, đủ mẫu, đúng hẹn công trình.
  • Đầy đủ hồ sơ CO, CQ, bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.

Để cập nhật báo giá máy biến áp Amorphous Sanaky 2023 với chiết khấu hấp dẫn từ nhà máy, quý khách có thể liên hệ qua các kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây: