[Báo Giá Mới Nhất] Cáp Điều Khiển Tín Hiệu Cadivi – DVV/Sc
[Báo Giá Mới Nhất] Cáp Điều Khiển Tín Hiệu Cadivi – DVV/Sc được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, cho ra đời dòng sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 TCVN 6612 / IEC 60228 Hoặc JIS C 3401-1992.
Để cập nhật bảng giá cáp Cadivi đầy đủ, giá tốt, đáp ứng yêu cầu thi công xây lắp – hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

[Catalogue Mới Nhất] Cáp Điều Khiển – Cáp Tín Hiệu DVV/Sc – Cadivi

Cấu Trúc Cáp DVV/Sc Cadivi, Cấp Điện Áp 0,6/1 kV

Sản Phẩm Cáp Điều Khiển DVV/Sc – Chính Hãng CADIVI

Đại Lý Cấp 1 – Chuyên Phân Phối Dây Cáp Dây Điện Cadivi
Báo Giá Mới Nhất: Cáp Điều Khiển DVV/Sc Cadivi
Đơn giá Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 2 Lõi [Mới Cập Nhật]
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 2×0.75mm2 (0.6/1kV) | 13,680 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 2×1.25mm2 (0.6/1kV) | 17,040 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 2×1.5mm2 (0.6/1kV) | 19,220 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 2x10mm2 (0.6/1kV) | 62,600 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 2x16mm2 (0.6/1kV) | 91,300 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 2x1mm2 (0.6/1kV) | 16,240 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 2×2.5mm2 (0.6/1kV) | 24,600 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 2x4mm2 (0.6/1kV) | 33,500 | CADIVI |
| 9 | Dây DVV/Sc – 2x6mm2 (0.6/1kV) | 42,700 | CADIVI |
| 10 | Dây DVV/Sc – 2×0.5mm2 (0.6/1kV) | 11,750 | CADIVI |
Báo giá Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 3 Lõi [Mới Cập Nhật]
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 3×0.5mm2 (0.6/1kV) | 14,060 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 3×0.75mm2 (0.6/1kV) | 16,320 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 3×1.5mm2 (0.6/1kV) | 23,700 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 3x10mm2 (0.6/1kV) | 85,900 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 3×16 mm2 (0.6/1kV) | 127,200 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 3x1mm2 (0.6/1kV) | 19,680 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 3×2.5mm2 (0.6/1kV) | 31,200 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 3x4mm2 (0.6/1kV) | 43,800 | CADIVI |
| 9 | Dây DVV/Sc – 3x6mm2 (0.6/1kV) | 58,100 | CADIVI |
Bảng báo giá Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 4 Lõi [Mới Cập Nhật]
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 4×0.5mm2 (0.6/1kV) | 16,400 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 4×0.75mm2 (0.6/1kV) | 19,090 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 4×1.5mm2 (0.6/1kV) | 28,300 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 4x10mm2 (0.6/1kV) | 110,100 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 4x16mm2 (0.6/1kV) | 164,700 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 4x1mm2 (0.6/1kV) | 23,300 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 4×2.5mm2 (0.6/1kV) | 38,000 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 4x4mm2 (0.6/1kV) | 54,200 | CADIVI |
| 9 | Dây DVV/Sc – 4x6mm2 (0.6/1kV) | 72,200 | CADIVI |
Đơn giá bán Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 5 Lõi [Mới Cập Nhật]
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 5×0.5mm2 (0.6/1kV) | 18,420 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 5×0.75mm2 (0.6/1kV) | 21,600 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 5×1.5mm2 (0.6/1kV) | 32,900 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 5x10mm2 (0.6/1kV) | 134,300 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 5x16mm2 (0.6/1kV) | 201,200 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 5x1mm2 (0.6/1kV) | 26,700 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 5×2.5mm2 (0.6/1kV) | 44,800 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 5x4mm2 (0.6/1kV) | 64,500 | CADIVI |
| 9 | Dây DVV/Sc – 5x6mm2 (0.6/1kV) | 87,000 | CADIVI |
[Cập Nhật Giá] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 7 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 7×0.5mm2 (0.6/1kV) | 22,200 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 7×0.75mm2 (0.6/1kV) | 26,400 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 7×1.5mm2 (0.6/1kV) | 41,600 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 7x10mm2 (0.6/1kV) | 181,500 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 7×16 mm2 (0.6/1kV) | 275,000 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 7x1mm2 (0.6/1kV) | 33,300 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 7×2.5mm2 (0.6/1kV) | 57,900 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 7x4mm2 (0.6/1kV) | 83,800 | CADIVI |
| 9 | Dây DVV/Sc – 7x6mm2 (0.6/1kV) | 116,200 | CADIVI |
[Giá Mới Nhất] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 8 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 8×0.5mm2 (0.6/1kV) | 25,900 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 8×0.75mm2 (0.6/1kV) | 30,700 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 8×1.5mm2 (0.6/1kV) | 47,900 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 8x10mm2 (0.6/1kV) | 208,100 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 8x1mm2 (0.6/1kV) | 38,500 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 8×2.5mm2 (0.6/1kV) | 66,500 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 8x4mm2 (0.6/1kV) | 95,800 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 8x6mm2 (0.6/1kV) | 133,300 | CADIVI |
[Bảng Giá Chi Tiết] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 10 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 10×0.5mm2 (0.6/1kV) | 30,500 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 10×0.75mm2 (0.6/1kV) | 36,400 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 10×1.5mm2 (0.6/1kV) | 58,000 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 10x10mm2 (0.6/1kV) | 259,400 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 10x1mm2 (0.6/1kV) | 46,200 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 10×2.5mm2 (0.6/1kV) | 81,200 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 10x4mm2 (0.6/1kV) | 118,500 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 10x6mm2 (0.6/1kV) | 165,400 | CADIVI |
[Đơn Giá Chi Tiết] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 12 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 12×0.5mm2 (0.6/1kV) | 33,800 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 12×0.75mm2 (0.6/1kV) | 40,800 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 12×1.5mm2 (0.6/1kV) | 63,900 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 12x10mm2 (0.6/1kV) | 306,000 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 12x1mm2 (0.6/1kV) | 52,300 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 12×2.5mm2 (0.6/1kV) | 91,800 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 12x4mm2 (0.6/1kV) | 138,700 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 12x6mm2 (0.6/1kV) | 194,600 | CADIVI |
[Cập Nhật Báo Giá] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 14 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 14×0.5mm2 (0.6/1kV) | 37,400 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 14×0.75mm2 (0.6/1kV) | 45,600 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 14×1.5mm2 (0.6/1kV) | 75,500 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 14x10mm2 (0.6/1kV) | 354,000 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 14x1mm2 (0.6/1kV) | 59,200 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 14×2.5mm2 (0.6/1kV) | 106,000 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 14x4mm2 (0.6/1kV) | 159,400 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 14x6mm2 (0.6/1kV) | 224,200 | CADIVI |
[Cập Nhật Giá Mới] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 16 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 16×0.5mm2 (0.6/1kV) | 38,900 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 16×0.75mm2 (0.6/1kV) | 48,300 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 16×1.5mm2 (0.6/1kV) | 80,800 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 16x10mm2 (0.6/1kV) | 400,200 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 16x1mm2 (0.6/1kV) | 62,300 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 16×2.5mm2 (0.6/1kV) | 118,000 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 16x4mm2 (0.6/1kV) | 178,900 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 16x6mm2 (0.6/1kV) | 252,500 | CADIVI |
| 9 | Dây DVV/Sc – 14x6mm2 (0.6/1kV) | 224,200 | CADIVI |
[Giá Mới Cập Nhật] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 19 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 19×0.5mm2 (0.6/1kV) | 43,100 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 19×0.75mm2 (0.6/1kV) | 56,200 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 19×1.5mm2 (0.6/1kV) | 96,100 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 19x10mm2 (0.6/1kV) | 471,400 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 19x1mm2 (0.6/1kV) | 74,000 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 19×2.5mm2 (0.6/1kV) | 136,400 | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 19x4mm2 (0.6/1kV) | 208,900 | CADIVI |
| 8 | Dây DVV/Sc – 19x6mm2 (0.6/1kV) | 296,100 | CADIVI |
[Giá Mới Nhất] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 24 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 24×0.5mm2 (0.6/1kV) | 54,300 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 24×0.75mm2 (0.6/1kV) | 67,600 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 24×1.5mm2 (0.6/1kV) | 117,100 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 24x1mm2 (0.6/1kV) | 89,000 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 24×2.5mm2 (0.6/1kV) | 172,600 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 24×5.5mm2 (0.6/1kV) | 352,700 | CADIVI |
[Bảng Giá Mới] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 27 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 27×0.5mm2 (0.6/1kV) | 61,000 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 27×0.75mm2 (0.6/1kV) | 73,900 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 27×1.5mm2 (0.6/1kV) | 129,200 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 27x1mm2 (0.6/1kV) | 97,800 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 27×2.5mm2 (0.6/1kV) | 191,300 | CADIVI |
[Đơn Giá Mới] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 30 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 30×0.5mm2 (0.6/1kV) | 66,000 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 30×0.75mm2 (0.6/1kV) | 80,500 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 30×1.5mm2 (0.6/1kV) | 141,600 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 30x1mm2 (0.6/1kV) | 107,400 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 30×2.5mm2 (0.6/1kV) | 210,500 | CADIVI |
[Bảng Giá] – Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc 37 Lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Tên Cáp Điện | Đơn Giá | Thương Hiệu |
| 1 | Dây DVV/Sc – 37×0.5mm2 (0.6/1kV) | 77,300 | CADIVI |
| 2 | Dây DVV/Sc – 37×0.75mm2 (0.6/1kV) | 98,300 | CADIVI |
| 3 | Dây DVV/Sc – 37×1.5mm2 (0.6/1kV) | 170,100 | CADIVI |
| 4 | Dây DVV/Sc – 37x1mm2 (0.6/1kV) | 132,900 | CADIVI |
| 5 | Dây DVV/Sc – 37×2.5mm2 (0.6/1kV) | 254,500 | CADIVI |
| 6 | Dây DVV/Sc – 37×3.5mm2 (0.6/1kV) | Đang cập nhật | CADIVI |
| 7 | Dây DVV/Sc – 37x3mm2 (0.6/1kV) | Đang cập nhật | CADIVI |
Cadivi là thương hiệu hàng đầu trong sản xuất và cung ứng sản phẩm cáp điện lực , cáp điện lực trung thế, cáp ngầm, dây điện dân dụng, cáp điện hạ thế, cáp điện kế, cáp siêu nhiệt, cáp hàn, cáp vặn xoắn, cáp chậm cháy, cáp hybrid, cáp truyền dữ liệu, cáp điều khiển, cáp viễn thông, khí cụ điện và phụ kiện,…
Một số ưu đãi khi mua cáp điện tại Công ty Chúng tôi
Chúng tôi không ngừng hoàn thiện mình để mang đến cho khách hàng những sản phẩm cáp điện CADIVI chất lượng tốt nhất, giải pháp tối ưu nhất với giá cả hợp lý và dịch vụ chu đáo.
– Tư vấn nhiệt tình.
– Báo giá nhanh chóng, giá tốt nhất thị trường.
– Giao hàng đúng loại, đủ mẫu.
– Giao hàng tận nơi đúng lịch hẹn công trình.
– Bảo hành sản phẩm 100%.
Chúng tôi mong muốn nhận được sự ủng hộ và góp ý của Quý khách hàng để chúng tôi ngày càng hoàn thiện hơn.
Chúng tôi hỗ trợ tư vấn báo giá vật tư – thiết bị điện cho công trình:
Chúng tôi tư vấn tận tình 24/7 các vật tư điện trung thế thi công xây lắp trạm của các hãng Cáp Cadivi, Cáp Điện LS, Máy Biến Áp THIBIDI, SHIHLIN, HEM, Recloser Schneider, Recloser Entec, Đầu Cáp 3M, Đầu Cáp Raychem, Tủ Trung Thế ABB, Tủ Trung Thế Schneider, LBS SELL/Ý, LBS BH Korea, Vật tư thi công trạm biến thế… Hỗ trợ giao hàng tận công trình, chính sách giá ưu đãi từ nhà máy, giá sỉ, giá rẻ, chiết khấu cao.
