[Bảng Giá Mới Nhất] Cáp Điều Khiển – Cáp Tín Hiệu: DVV Cadivi 

[Bảng Giá Mới Nhất] Cáp Điều Khiển – Cáp Tín Hiệu: DVV Cadivi 

[Bảng Giá Mới Nhất] Cáp Điều Khiển – Cáp Tín Hiệu: DVV Cadivi tương ứng với loại dây cáp tín hiệu không có màn chắn chống nhiễu, lắp đặt cố định cho mạch điều khiển, cấp điện áp 600 – 1000 V, tần số 50Hz.

Để cập nhật bảng giá cáp Cadivi đầy đủ, giá tốt, đáp ứng yêu cầu thi công xây lắp – hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

Bảng Giá Cáp Điều Khiển Cadivi DVV Mới Nhất

[Catalogue Mới Nhất] Cáp Điều Khiển – Cáp Tín Hiệu DVV – Cadivi 

Cáp Điều Khiển Cadivi DVV

Cấu Trúc Cáp DVV Cadivi, Cấp Điện Áp 0,6/1 kV

Đại Lý Cấp 1 Phân Phối Dây Cáp Điện CADIVI HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Vũng Tàu, Uy Tín - Tận Tâm - Chiết Khấu % Cao Nhất

Sản Phẩm Cáp Điều Khiển DVV – Chính Hãng CADIVI

Cáp Điện Lực CADIVI - Cáp Ngầm CADIVI - Dây Cáp Điện Hạ Thế CADIVI - Dây Cáp Điện Trung Thế CADIVI

Đại Lý Cấp 1 – Chuyên Phân Phối Dây Cáp Dây Điện Cadivi

Báo Giá Mới Nhất: Cáp Điều Khiển DVV Cadivi

Đơn giá Cáp điều khiển 2 Lõi – DVV [Mới Cập Nhật]

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 2×0.5mm2 (0.6/1kV)                    7,150 CADIVI
2 Dây DVV – 2×0.75mm2 (0.6/1kV)                    8,450 CADIVI
3 Dây DVV – 2×1.5mm2 (0.6/1kV)                   12,540 CADIVI
4 Dây DVV – 2x10mm2 (0.6/1kV)                   52,500 CADIVI
5 Dây DVV – 2×16 mm2 (0.6/1kV)                   79,800 CADIVI
6 Dây DVV – 2x1mm2 (0.6/1kV)                   10,050 CADIVI
7 Dây DVV – 2×2.5mm2 (0.6/1kV)                   16,230 CADIVI
8 Dây DVV – 2x4mm2 (0.6/1kV) 24,200 CADIVI
9 Dây DVV – 2x6mm2 (0.6/1kV)                   33,600 CADIVI

Báo giá Cáp điều khiển 3 Lõi – DVV [Mới Cập Nhật]

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 3×0.5mm2 (0.6/1kV)                    8,820 CADIVI
2 Dây DVV – 3×0.75mm2 (0.6/1kV)                   10,210 CADIVI
3 Dây DVV – 3×1.5mm2 (0.6/1kV)                   16,480 CADIVI
4 Dây DVV – 3x10mm2 (0.6/1kV) 75,300 CADIVI
5 Dây DVV – 3x16mm2 (0.6/1kV)                 115,000 CADIVI
6 Dây DVV – 3x1mm2 (0.6/1kV)                   13,120 CADIVI
7 Dây DVV – 3×2.5mm2 (0.6/1kV)                   22,300 CADIVI
8 Dây DVV – 3x4mm2 (0.6/1kV)                   33,800 CADIVI
9 Dây DVV – 3x6mm2 (0.6/1kV)                   47,600 CADIVI

Bảng báo giá Cáp điều khiển 4 Lõi DVV [Mới Cập Nhật]

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 4×0.5mm2 (0.6/1kV)                   10,200 CADIVI
2 Dây DVV – 4×0.75mm2 (0.6/1kV)                   12,590 CADIVI
3 Dây DVV – 4×1.5mm2 (0.6/1kV)                   19,600 CADIVI
4 Dây DVV – 4x10mm2 (0.6/1kV)                   99,100 CADIVI
5 Dây DVV – 4x16mm2 (0.6/1kV)                 152,100 CADIVI
6 Dây DVV – 4x1mm2 (0.6/1kV)                   16,100 CADIVI
7 Dây DVV – 4×2.5mm2 (0.6/1kV)                   28,800 CADIVI
8 Dây DVV – 4x4mm2 (0.6/1kV)                   44,100 CADIVI
9 Dây DVV – 4x6mm2 (0.6/1kV)                   62,400 CADIVI

Đơn giá bán Cáp điều khiển 5 Lõi DVV [Mới Cập Nhật]

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 5×0.5mm2 (0.6/1kV)                   11,550 CADIVI
2 Dây DVV – 5×0.75mm2 (0.6/1kV)                   14,610 CADIVI
3 Dây DVV – 5×1.5mm2 (0.6/1kV)                   23,700 CADIVI
4 Dây DVV – 5x10mm2 (0.6/1kV)                 122,600 CADIVI
5 Dây DVV – 5x16mm2 (0.6/1kV)                 188,400 CADIVI
6 Dây DVV – 5x1mm2 (0.6/1kV)                   18,990 CADIVI
7 Dây DVV – 5×2.5mm2 (0.6/1kV)                   35,100 CADIVI
8 Dây DVV – 5x4mm2 (0.6/1kV)                   53,900 CADIVI
9 Dây DVV – 5x6mm2 (0.6/1kV)                   76,600 CADIVI

[Cập Nhật Giá] – Cáp điều khiển 7 Lõi DVV

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 7×0.5mm2 (0.6/1kV)                   13,910 CADIVI
2 Dây DVV – 7×0.75mm2 (0.6/1kV)                   17,840 CADIVI
3 Dây DVV – 7×1.5mm2 (0.6/1kV)                   31,800 CADIVI
4 Dây DVV – 7x10mm2 (0.6/1kV)                 168,800 CADIVI
5 Dây DVV – 7x16mm2 (0.6/1kV)                 260,100 CADIVI
6 Dây DVV – 7x1mm2 (0.6/1kV)                   22,400 CADIVI
7 Dây DVV – 7×2.5mm2 (0.6/1kV)                   47,500 CADIVI
8 Dây DVV – 7x4mm2 (0.6/1kV)                   73,400 CADIVI
9 Dây DVV – 7x6mm2 (0.6/1kV)                 104,900 CADIVI

[Giá Mới Nhất] – Cáp điều khiển 8 Lõi DVV

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 8×0.5mm2 (0.6/1kV) 16,530 CADIVI
2 Dây DVV – 8×0.75mm2 (0.6/1kV)                   21,000 CADIVI
3 Dây DVV – 8×1.5mm2 (0.6/1kV)                   36,900 CADIVI
4 Dây DVV – 8x10mm2 (0.6/1kV)                 194,400 CADIVI
5 Dây DVV – 8x1mm2 (0.6/1kV)                   27,900 CADIVI
6 Dây DVV – 8×2.5mm2 (0.6/1kV)                   54,900 CADIVI
7 Dây DVV – 8x4mm2 (0.6/1kV)                   84,600 CADIVI
8 Dây DVV – 8x6mm2 (0.6/1kV)                 121,100 CADIVI

[Bảng Giá Chi Tiết] – Cáp điều khiển 10 Lõi – DVV 

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 10×0.5mm2 (0.6/1kV)                   19,840 CADIVI
2 Dây DVV – 10×0.75mm2 (0.6/1kV)                   25,400 CADIVI
3 Dây DVV – 10×1.5mm2 (0.6/1kV)                   45,300 CADIVI
4 Dây DVV – 10x10mm2 (0.6/1kV)                 242,900 CADIVI
5 Dây DVV – 10x1mm2 (0.6/1kV)                   34,100 CADIVI
6 Dây DVV – 10×2.5mm2 (0.6/1kV)                   67,800 CADIVI
7 Dây DVV – 10x4mm2 (0.6/1kV)                 105,200 CADIVI
8 Dây DVV – 10×5.5mm2 (0.6/1kV)   CADIVI
Dây DVV – 10x6mm2 (0.6/1kV)                 150,900 CADIVI

[Đơn Giá Chi Tiết] – Cáp điều khiển 12 Lõi – DVV

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 12×0.5mm2 (0.6/1kV)                   22,800 CADIVI
2 Dây DVV – 12×0.75mm2 (0.6/1kV)                   29,500 CADIVI
3 Dây DVV – 12×1.25mm2 (0.6/1kV)   CADIVI
4 Dây DVV – 12×1.5mm2 (0.6/1kV)                   53,200 CADIVI
5 Dây DVV – 12x10mm2 (0.6/1kV)                 289,000 CADIVI
6 Dây DVV – 12x1mm2 (0.6/1kV)                   39,800 CADIVI
7 Dây DVV – 12×2.5mm2 (0.6/1kV)                   80,100 CADIVI
8 Dây DVV – 12x4mm2 (0.6/1kV)                 125,000 CADIVI
9 Dây DVV – 12x6mm2 (0.6/1kV)                 179,600 CADIVI

[Cập Nhật Báo Giá] – Cáp điều khiển 14 Lõi – DVV 

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 14×0.5mm2 (0.6/1kV)                   26,600 CADIVI
2 Dây DVV – 14×0.75mm2 (0.6/1kV)                   34,400 CADIVI
3 Dây DVV – 14×1.5mm2 (0.6/1kV)                   61,500 CADIVI
4 Dây DVV – 14x10mm2 (0.6/1kV)                 334,400 CADIVI
5 Dây DVV – 14x1mm2 (0.6/1kV)                   45,800 CADIVI
6 Dây DVV – 14×2.5mm2 (0.6/1kV)                   93,100 CADIVI
7 Dây DVV – 14x4mm2 (0.6/1kV)                 144,000 CADIVI
8 Dây DVV – 14x6mm2 (0.6/1kV)                 207,200 CADIVI

[Cập Nhật Giá Mới] – Cáp điều khiển 16 Lõi – DVV 

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 16×0.5mm2 (0.6/1kV)                   29,800 CADIVI
2 Dây DVV – 16×0.75mm2 (0.6/1kV)                   38,700 CADIVI
3 Dây DVV – 16×1.5mm2 (0.6/1kV)                   69,900 CADIVI
4 Dây DVV – 16x10mm2 (0.6/1kV)                 382,500 CADIVI
5 Dây DVV – 16x1mm2 (0.6/1kV)                   52,000 CADIVI
6 Dây DVV – 16×2.5mm2 (0.6/1kV)                 106,000 CADIVI
7 Dây DVV – 16x4mm2 (0.6/1kV)                 164,700 CADIVI
8 Dây DVV – 16x6mm2 (0.6/1kV)                 236,600 CADIVI

[Giá Mới Cập Nhật] – Cáp điều khiển 19 Lõi DVV 

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 19×0.5mm2 (0.6/1kV)                   33,500 CADIVI
2 Dây DVV – 19×0.75mm2 (0.6/1kV)                   44,000 CADIVI
3 Dây DVV – 19×1.5mm2 (0.6/1kV)                   81,500 CADIVI
4 Dây DVV – 19x10mm2 (0.6/1kV)                 452,800 CADIVI
5 Dây DVV – 19x1mm2 (0.6/1kV)                   60,200 CADIVI
6 Dây DVV – 19×2.5mm2 (0.6/1kV)                 123,900 CADIVI
7 Dây DVV – 19x4mm2 (0.6/1kV)                 194,100 CADIVI
8 Dây DVV – 19x6mm2 (0.6/1kV)                 279,900 CADIVI

[Giá Mới Nhất] – Cáp điều khiển 24 Lõi – DVV 

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 24×0.5mm2 (0.6/1kV)                   42,100 CADIVI
2 Dây DVV – 24×0.75mm2 (0.6/1kV)                   55,400 CADIVI
3 Dây DVV – 24×1.5mm2 (0.6/1kV)                 103,300 CADIVI
4 Dây DVV – 24x1mm2 (0.6/1kV)                   76,200 CADIVI
5 Dây DVV – 24×2.5mm2 (0.6/1kV)                 157,500 CADIVI

[Bảng Giá Mới] – Cáp điều khiển 27 Lõi – DVV 

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 27×0.5mm2 (0.6/1kV)                   46,600 CADIVI
2 Dây DVV – 27×0.75mm2 (0.6/1kV)                   61,800 CADIVI
3 Dây DVV – 27×1.5mm2 (0.6/1kV)                 115,200 CADIVI
4 Dây DVV – 27x1mm2 (0.6/1kV)                   84,800 CADIVI
5 Dây DVV – 27×2.5mm2 (0.6/1kV)                 175,900 CADIVI

[Đơn Giá Mới] – Cáp điều khiển 30 Lõi DVV

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 30×0.5mm2 (0.6/1kV)                   51,200 CADIVI
2 Dây DVV – 30×0.75mm2 (0.6/1kV)                   68,000 CADIVI
3 Dây DVV – 30×1.5mm2 (0.6/1kV)                 127,200 CADIVI
4 Dây DVV – 30x1mm2 (0.6/1kV)                   93,900 CADIVI
5 Dây DVV – 30×2.5mm2 (0.6/1kV)                 194,600 CADIVI

[Bảng Giá] – Cáp điều khiển 37 Lõi DVV

Đơn vị tính: đồng/mét 

STT Tên Cáp Điện Đơn Giá Thương Hiệu
1 Dây DVV – 37×0.5mm2 (0.6/1kV)                   62,100 CADIVI
2 Dây DVV – 37×0.75mm2 (0.6/1kV)                   82,400 CADIVI
3 Dây DVV – 37×1.5mm2 (0.6/1kV)                 155,600 CADIVI
4 Dây DVV – 37x1mm2 (0.6/1kV)                 114,200 CADIVI
5 Dây DVV – 37×2.5mm2 (0.6/1kV)                 238,500 CADIVI

Cadivi là thương hiệu hàng đầu trong sản xuất và cung ứng sản phẩm cáp điện lực , cáp điện lực trung thế, cáp ngầm, dây điện dân dụng, cáp điện hạ thế, cáp điện kế, cáp siêu nhiệt, cáp hàn, cáp vặn xoắn, cáp chậm cháy, cáp hybrid, cáp truyền dữ liệu, cáp điều khiển, cáp viễn thông, khí cụ điện và phụ kiện,…

Một số ưu đãi khi mua cáp điện tại Công ty Chúng tôi

Chúng tôi không ngừng hoàn thiện mình để mang đến cho khách hàng những sản phẩm cáp điện CADIVI chất lượng tốt nhất, giải pháp tối ưu nhất với giá cả hợp lý và dịch vụ chu đáo.

– Tư vấn nhiệt tình.

– Báo giá nhanh chóng, giá tốt nhất thị trường.

– Giao hàng đúng loại, đủ mẫu.

– Giao hàng tận nơi đúng lịch hẹn công trình.

– Bảo hành sản phẩm 100%.

Chúng tôi mong muốn nhận được sự ủng hộ và góp ý của Quý khách hàng để chúng tôi ngày càng hoàn thiện hơn.

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn báo giá vật tư – thiết bị điện cho công trình:

Chúng tôi tư vấn tận tình 24/7 các vật tư điện trung thế thi công xây lắp trạm của các hãng Cáp Cadivi, Cáp Điện LS, Máy Biến Áp THIBIDI, SHIHLIN, HEM, Recloser Schneider, Recloser Entec, Đầu Cáp 3M, Đầu Cáp Raychem, Tủ Trung Thế ABB, Tủ Trung Thế Schneider, LBS SELL/Ý, LBS BH Korea, Vật tư thi công trạm biến thế… Hỗ trợ giao hàng tận công trình, chính sách giá ưu đãi từ nhà máy, giá sỉ, giá rẻ, chiết khấu cao.