Bảng Giá THIBIDI 2022: Máy Biến Áp 1 Pha, 3 Pha (Ecotrans – Amorphous – Silic)

Để cập nhật bảng giá máy biến áp THIBIDI cập nhật mới nhất 2022 (đầy đủ máy 1 pha, 3 pha, kios hợp bộ), mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:
Catalogue Máy Biến Áp Thibidi Amorphous – Ecotrans – Silic
Thông tin sản phẩm máy biến áp Thibidi 1 pha
Sản phẩm máy biến áp Thibidi 1 pha được thiết kế tiếp cận với những tiêu chuẩn mới của quốc tế, được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn IEC-60076 hoặc theo yêu cầu khách hàng.
Máy biến áp ngâm dầu với hệ thống làm mát ONAN (làm mát tuần hoàn tự nhiên bằng dầu) được lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời. Công suất Máy biến áp 1 pha từ 10kVA đến 167kVA – cấp điện áp lớn nhất là 35kV.

Cấu tạo máy biến thế Thibidi 1 Pha
Thông tin sản phẩm máy biến áp Thibidi 3 pha
Sản phẩm máy biến áp Thibidi 3 pha đã được Bộ Công thương cấp giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn sản phẩm tiết kiệm năng lượng theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 8525).
Công suất Máy biến áp 3 pha từ 30kVA đến 10000kVA – Với cấp điện áp lớn nhất là 35kV.
Máy biến áp có thể kiểu kín hoặc kiểu hở, máy có khả năng chịu ngắn mạch tốt. Cuộn dây được thiết kế có khả năng chịu được quá điện áp do đường dây hoặc sét gây ra.
Thông tin sản phẩm máy biến áp khô thương hiệu Thibidi
Công ty cổ phần Thiết Bị Điện (Thibidi) hợp tác với Công ty General Electric (GE) của Mỹ sản xuất Máy biến áp khô chống cháy. Công ty GE cung cấp thiết kế, cuộn dây và linh kiện để lắp ráp.

Máy biến áp khô Thibidi 3 pha 1250kVA 22/0.4kV
Sản phẩm máy biến áp khô Thibidi công suất từ 250kVA ÷ 4000kVA với cấp điện áp đến 35kV. Cuộn dây được đúc nhựa Epoxy trong môi trường chân không cao, đáp ứng các đặc tính nổi bật như:
- Chống bắt lửa, chống cháy do tia lửa điện và dập tắt lửa.
- Tăng sức bền cơ và điện cao hơn.
- Kết cấu máy vững chắc, chịu lực do ngắn mạch, chịu lực do va đập và rung động khác thường.
- Không bắt lửa, tự dập tắt lửa và chống cháy do tia lửa điện.
Thông tin sản phẩm máy biến áp Amorphous Thibidi
Công ty Hitachi Metals (Nhật Bản) chuyển giao công nghệ gia công lõi thép vô định hình (Amorphous Alloy) cho Thibidi. Tận dụng ưu điểm của thép vô định hình, sản phẩm máy biến áp phân phối Amorphous Thibidi có thông số tổn hao không tải bằng 1/4 đến 1/3 so với máy biến áp sử dụng thép silic truyền thống. Nhiệt độ lõi thép thấp, giảm đáng kể lượng khí thải CO2 ra môi trường.

Máy biến áp Amorphous Thibidi
Thông tin sản phẩm trạm kios hợp bộ Thibidi
Vỏ trạm biến áp hợp bộ kiểu Kiosk Thibidi được thiết kế và chế tạo dạng mô-đun chia thành ba ngăn (ngăn trung thế, ngăn máy biến áp, ngăn hạ thế) đem lại độ linh hoạt cao, đáp ứng các yêu cầu địa điểm cụ thể:
- Ngăn trung thế thiết kế dạng tủ RMU gồm các thiết bị như máy cắt trung thế, chì trung thế, cầu dao phụ tải của các hãng: Siemens, ABB, Schneider,…
- Ngăn máy biến áp Thibidi.
- Ngăn hạ thế lắp đặt các thiết bị đóng cắt, bảo vệ và đo lường của các hãng như: LS, Schneider, Siemens, ABB,…

Trạm biến áp hợp bộ kiểu Kiosk
Trạm Kios hợp bộ do THIBIDI chế tạo có công suất đến 2000kVA, điện áp đến 35kV; được thiết kế, sản xuất và thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 62271-202; đem đến cho khách hàng những lợi ích:
- Đảm bảo an toàn cho công nhân vận hành, cộng đồng và môi trường.
- Khả năng bảo vệ máy biến áp vượt trội, tăng tuổi thọ thiết bị.
- Các giải pháp thiết kế tối ưu luôn có sẵn với độ tin cậy cao.
- Chi phí lắp đặt trạm kios thấp, thi công lắp đặt dễ dàng, nhanh chóng.
- Các bộ phận được thử nghiệm trước tại nhà máy.
- Tiết kiệm không gian lắp đặt và mang tính thẩm mỹ cao.
* Số liệu kích thước, trọng lượng và hình dáng máy biến áp trong catalogue chỉ để tham khảo, thông số kỹ thuật máy biến áp Thibidi cụ thể được cung cấp khi đặt hàng.
Bảng Giá Máy Biến Áp Thibidi Cập Nhật Mới Nhất 2022
Đơn giá máy biến áp dầu THIBIDI ECOTRANS SILIC 2022 – MBA 3 Pha (Tiêu chuẩn 2608 – Miền Nam)
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | Tên sản phẩm | Nhãn hiệu | Giá List |
| 1 | Máy biến áp dầu 3Pha 100kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 123.813.000 |
| 2 | Máy biến áp dầu 3Pha 160kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 142.300.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu 3Pha 180kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 160.098.000 |
| 4 | Máy biến áp dầu 3Pha 250kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 204.478.000 |
| 5 | Máy biến áp dầu 3Pha 320kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 246.766.000 |
| 6 | Máy biến áp dầu 3Pha 400kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 288.221.000 |
| 7 | Máy biến áp dầu 3Pha 560kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 330.332.000 |
| 8 | Máy biến áp dầu 3Pha 630kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 341.581.000 |
| 9 | Máy biến áp dầu 3Pha 750kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 362.928.000 |
| 10 | Máy biến áp dầu 3Pha 800kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 387.155.000 |
| 11 | Máy biến áp dầu 3Pha 1000kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 463.603.000 |
| 12 | Máy biến áp dầu 3Pha 1250kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 547.054.000 |
| 13 | Máy biến áp dầu 3Pha 1500kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 635.295.000 |
| 14 | Máy biến áp dầu 3Pha 1600kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 642.515.000 |
| 15 | Máy biến áp dầu 3Pha 2000kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 769.680.000 |
Báo giá máy biến áp dầu THIBIDI ECOTRANS SILIC Tiêu chuẩn 62 – EVN
Đơn vị tính: đồng/máy
|
STT
|
Loại máy
|
Công suất
|
Thông số kỹ thuật | Cấp điện áp | |||
| Po (w) (≤) |
Pk (w) (≤) |
35/0,4kV | 10(22)/0,4kV | 35(22)/0,4kV | |||
| 1 |
MÁY BIẾN THẾ THIBIDI ECOTRANS
|
31,5kVA | 87 | 515 | 92.237.000 | 90.973.000 | 102.230.000 |
| 2 | 50kVA | 120 | 715 | 117.164.000 | 113.487.000 | 125.319.000 | |
| 3 | 75kVA | 165 | 985 | 137.495.000 | 132.324.000 | 147.256.000 | |
| 4 | 100kVA | 205 | 1,250 | 147.143.000 | 140.252.000 | 160.008.000 | |
| 5 | 160kVA | 280 | 1,940 | 168.968.000 | 161.157.000 | 178.271.000 | |
| 6 | 180kVA | 295 | 2,090 | 193.550.000 | 181.374.000 | 234.554.000 | |
| 7 | 250kVA | 340 | 2,600 | 240.528.000 | 231.569.000 | 262.927.000 | |
| 8 | 320kVA | 385 | 3,170 | 293.251.000 | 279.468.000 | 330.239.000 | |
| 9 | 400kVA | 433 | 3,820 | 342.186.000 | 326.447.000 | 361.136.000 | |
| 10 | 560kVA | 580 | 4,810 | 394.677.000 | 374.117.000 | 417.881.000 | |
| 11 | 630kVA | 780 | 5,570 | 406.853.000 | 386.867.000 | 429.483.000 | |
| 12 | 750kVA | 845 | 6,540 | 431.549.000 | 411.103.000 | 517.124.000 | |
| 13 | 1000kVA | 980 | 8,550 | 554.110.000 | 525.165.000 | 606.488.000 | |
| 14 | 1250kVA | 1,115 | 10,690 | 653.700.000 | 619.584.000 | 690.111.000 | |
| 15 | 1600kVA | 1,305 | 13,680 | 765.923.000 | 727.788.000 | 865.741.000 | |
| 16 | 2000kVA | 1,500 | 17,100 | 903.416.000 | 871.829.000 | 963.146.000 | |
Cập nhật giá máy biến áp THIBIDI ECOTRANS SILIC Tiêu chuẩn 7691 – Miền Trung
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | Tên sản phẩm | Nhãn hiệu | Giá List |
| 1 | Máy biến áp dầu 1Pha 15kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVNCPC |
THIBIDI | 27.508.000 |
| 2 | Máy biến áp dầu 1Pha 25kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVNCPC |
THIBIDI | 35.233.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu 1Pha 37.5kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVNCPC |
THIBIDI | 43.940.000 |
| 4 | Máy biến áp dầu 1Pha 50kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVNCPC |
THIBIDI | 51.858.000 |
| 5 | Máy biến áp dầu 1Pha 75kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVNCPC |
THIBIDI | 68.486.000 |
| 6 | Máy biến áp dầu 1Pha 100kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVNCPC |
THIBIDI | 81.151.000 |
| 7 | Máy biến áp dầu 3Pha 100kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 123.813.000 |
| 8 | Máy biến áp dầu 3Pha 160kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 142.300.000 |
| 9 | Máy biến áp dầu 3Pha 180kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 160.098.000 |
| 10 | Máy biến áp dầu 3Pha 250kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 204.478.000 |
| 11 | Máy biến áp dầu 3Pha 320kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 246.766.000 |
| 12 | Máy biến áp dầu 3Pha 400kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 288.221.000 |
| 13 | Máy biến áp dầu 3Pha 560kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 330.332.000 |
| 14 | Máy biến áp dầu 3Pha 630kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 341.581.000 |
| 15 | Máy biến áp dầu 3Pha 750kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 362.928.000 |
| 16 | Máy biến áp dầu 3Pha 1000kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 463.603.000 |
| 17 | Máy biến áp dầu 3Pha 1250kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 547.054.000 |
| 18 | Máy biến áp dầu 3Pha 1600kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 642.515.000 |
| 19 | Máy biến áp dầu 3Pha 2000kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 769.680.000 |
Bảng giá máy biến áp THIBIDI ECOTRANS SILIC Tiêu chuẩn 3370 – Hồ Chí Minh
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | Tên sản phẩm | Nhãn hiệu | Giá List |
| 1 | Máy biến áp dầu 1Pha 25kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 35.233.000 |
| 2 | Máy biến áp dầu 1Pha 37.5kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 43.940.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu 1Pha 50kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 51.858.000 |
| 4 | Máy biến áp dầu 1Pha 75kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 68.486.000 |
| 5 | Máy biến áp dầu 1Pha 100kVA 12.7/0.23kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 123.813.000 |
| 16 | Máy biến áp dầu 3Pha 100kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 142.300.000 |
| 17 | Máy biến áp dầu 3Pha 160kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 160.098.000 |
| 18 | Máy biến áp dầu 3Pha 180kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 204.478.000 |
| 19 | Máy biến áp dầu 3Pha 250kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 246.766.000 |
| 20 | Máy biến áp dầu 3Pha 320kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 288.221.000 |
| 21 | Máy biến áp dầu 3Pha 400kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 330.332.000 |
| 22 | Máy biến áp dầu 3Pha 560kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 341.581.000 |
| 23 | Máy biến áp dầu 3Pha 630kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 362.928.000 |
| 24 | Máy biến áp dầu 3Pha 750kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 463.603.000 |
| 25 | Máy biến áp dầu 3Pha 1000kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 547.054.000 |
| 26 | Máy biến áp dầu 3Pha 1250kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 642.515.000 |
| 27 | Máy biến áp dầu 3Pha 1600kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 769.680.000 |
| 28 | Máy biến áp dầu 3Pha 2000kVA 22/0.4kV ECOTRANS TCKT: 3370/QĐ EVN HCMC |
THIBIDI | 733.029.000 |
Đơn giá máy biến áp THIBIDI ECOTRANS AMORPHOUSE 2022 (Tiêu chuẩn 2608 – Miền Nam)
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | Tên sản phẩm | Nhãn hiệu | Giá List |
| 1 | Máy biến áp dầu 1Pha 15kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 33.966.000 |
| 2 | Máy biến áp dầu 1Pha 25kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 42.741.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu 1Pha 37.5kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 52.829.000 |
| 4 | Máy biến áp dầu 1Pha 50kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 60.062.000 |
| 5 | Máy biến áp dầu 1Pha 75kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 79.320.000 |
| 6 | Máy biến áp dầu 1Pha 100kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 93.992.000 |
| 7 | Máy biến áp dầu 3Pha 100kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 143.623.000 |
| 8 | Máy biến áp dầu 3Pha 160kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 164.952.000 |
| 9 | Máy biến áp dầu 3Pha 180kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 185.712.000 |
| 10 | Máy biến áp dầu 3Pha 250kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 237.031.000 |
| 11 | Máy biến áp dầu 3Pha 320kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 286.052.000 |
| 12 | Máy biến áp dầu 3Pha 400kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 334.338.000 |
| 13 | Máy biến áp dầu 3Pha 560kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 383.184.000 |
| 14 | Máy biến áp dầu 3Pha 630kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 395.958.000 |
| 15 | Máy biến áp dầu 3Pha 750kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 420.707.000 |
| 16 | Máy biến áp dầu 3Pha 800kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 449.099.000 |
| 17 | Máy biến áp dầu 3Pha 1000kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 537.411.000 |
| 18 | Máy biến áp dầu 3Pha 1250kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 635.080.000 |
| 19 | Máy biến áp dầu 3Pha 1500kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 736.940.000 |
| 20 | Máy biến áp dầu 3Pha 1600kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 744.803.000 |
| 21 | Máy biến áp dầu 3Pha 2000kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 2608/QĐ EVN SPC |
THIBIDI | 915.486.000 |
Báo giá máy biến áp THIBIDI ECOTRANS AMORPHOUSE Tiêu chuẩn 62
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | Tên sản phẩm | Nhãn hiệu | Giá List |
| 1 | Máy biến áp dầu 1Pha 15kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 33.966.000 |
| 2 | Máy biến áp dầu 1Pha 25kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 42.741.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu 1Pha 37.5kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 52.829.000 |
| 4 | Máy biến áp dầu 1Pha 50kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 60.062.000 |
| 5 | Máy biến áp dầu 1Pha 75kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 79.320.000 |
| 6 | Máy biến áp dầu 1Pha 100kVA 12.7/0.23kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 93.992.000 |
| 7 | Máy biến áp dầu 3Pha 50kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 114.426.000 |
| 8 | Máy biến áp dầu 3Pha 75kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 133.257.000 |
| 9 | Máy biến áp dầu 3Pha 100kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 143.623.000 |
| 10 | Máy biến áp dầu 3Pha 160kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 164.952.000 |
| 11 | Máy biến áp dầu 3Pha 180kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 185.712.000 |
| 12 | Máy biến áp dầu 3Pha 250kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 237.031.000 |
| 13 | Máy biến áp dầu 3Pha 320kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 286.052.000 |
| 14 | Máy biến áp dầu 3Pha 400kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 334.338.000 |
| 15 | Máy biến áp dầu 3Pha 560kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 383.184.000 |
| 16 | Máy biến áp dầu 3Pha 630kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 395.958.000 |
| 17 | Máy biến áp dầu 3Pha 750kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 420.707.000 |
| 18 | Máy biến áp dầu 3Pha 1000kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 537.411.000 |
| 19 | Máy biến áp dầu 3Pha 1250kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 635.080.000 |
| 20 | Máy biến áp dầu 3Pha 1600kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 744.803.000 |
| 21 | Máy biến áp dầu 3Pha 2000kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 62/QĐ EVN |
THIBIDI | 915.486.000 |
Cập nhật giá máy biến áp THIBIDI ECOTRANS AMORPHOUSE Tiêu chuẩn 7691 – Miền Trung
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | Tên sản phẩm | Nhãn hiệu | Giá List |
| 1 | Máy biến áp dầu 1Pha 15kVA 22/0.23KV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 33.966.000 |
| 2 | Máy biến áp dầu 1Pha 25kVA 22/0.23KV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 42.741.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu 1Pha 37.5kVA 22/0.23KV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 52.829.000 |
| 4 | Máy biến áp dầu 1Pha 37.5kVA 22/0.23KV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 60.062.000 |
| 5 | Máy biến áp dầu 1Pha 70kVA 22/0.23KV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 79.320.000 |
| 6 | Máy biến áp dầu 1Pha 100kVA 22/0.23KV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 93.992.000 |
| 7 | Máy biến áp dầu 3Pha 100kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 143.623.000 |
| 8 | Máy biến áp dầu 3Pha 160kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 164.952.000 |
| 9 | Máy biến áp dầu 3Pha 180kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 185.712.000 |
| 10 | Máy biến áp dầu 3Pha 250kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 237.031.000 |
| 11 | Máy biến áp dầu 3Pha 320kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 286.052.000 |
| 12 | Máy biến áp dầu 3Pha 400kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 334.338.000 |
| 13 | Máy biến áp dầu 3Pha 560kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 383.184.000 |
| 14 | Máy biến áp dầu 3Pha 630kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 395.958.000 |
| 15 | Máy biến áp dầu 3Pha 750kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 420.707.000 |
| 16 | Máy biến áp dầu 3Pha 1000kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 537.411.000 |
| 17 | Máy biến áp dầu 3Pha 1250kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 635.080.000 |
| 18 | Máy biến áp dầu 3Pha 1600kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 744.803.000 |
| 19 | Máy biến áp dầu 3Pha 2000kVA 22/0.4kV Amorphouse Ecotrans TCKT: 7691/QĐ EVN CPC |
THIBIDI | 915.486.000 |
Bảng giá máy biến áp THIBIDI AMORPHOUSE ECOTRAN Tiêu chuẩn 3370 – Hồ Chí Minh
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | Tên sản phẩm | Nhãn hiệu | Giá List |
| 1 | Máy biến áp dầu 1Pha 25kVA 12.7/0.23kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 42.741.000 |
| 2 | Máy biến áp dầu 1Pha 37.5kVA 12.7/0.23kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 52.829.000 |
| 3 | Máy biến áp dầu 1Pha 50kVA 12.7/0.23kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 60.062.000 |
| 4 | Máy biến áp dầu 1Pha 75kVA 12.7/0.23kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 79.320.000 |
| 5 | Máy biến áp dầu 1Pha 100kVA 12.7/0.23kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 93.992.000 |
| 6 | Máy biến áp dầu 3Pha 100kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 143.623.000 |
| 7 | Máy biến áp dầu 3Pha 160kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 164.952.000 |
| 8 | Máy biến áp dầu 3Pha 180kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 185.712.000 |
| 9 | Máy biến áp dầu 3Pha 250kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 237.031.000 |
| 10 | Máy biến áp dầu 3Pha 320kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 286.052.000 |
| 11 | Máy biến áp dầu 3Pha 400kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 334.338.000 |
| 12 | Máy biến áp dầu 3Pha 560kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 383.184.000 |
| 13 | Máy biến áp dầu 3Pha 630kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 395.958.000 |
| 14 | Máy biến áp dầu 3Pha 750kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 420.707.000 |
| 15 | Máy biến áp dầu 3Pha 1000kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 537.411.000 |
| 16 | Máy biến áp dầu 3Pha 1250kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 635.080.000 |
| 17 | Máy biến áp dầu 3Pha 1600kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 744.803.000 |
| 18 | Máy biến áp dầu 3Pha 2000kVA 22/0.4kV Amorphous Ecotrans TCKT: 3370/QĐ EVNHCMC-KT |
THIBIDI | 915.486.000 |
Đại Lý Máy Biến Áp Thibidi [Giá Tốt Nhất 2022]
Chúng tôi chuyên phân phối các loại máy biến thế – máy biến áp Thibidi. Chúng tôi luôn nỗ lực đem đến cho quý khách giải pháp tối ưu – tiết kiệm cho công trình điện.
- Tư vấn miễn phí, báo giá nhanh chóng, phục vụ chu đáo.
- Giá đại lý, giá sỉ, giá rẻ, ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
- Giao hàng nhanh, đúng loại, đủ mẫu, đúng hẹn công trình.
- Đầy đủ hồ sơ CO, CQ, bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.
- Dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp, tận tâm.
Mời quý khách liên hệ thông tin bên dưới để tham khảo và đặt hàng máy biến áp với chiết khấu cao nhất – đáp ứng yêu cầu thi công lắp đặt.
